Bảo hiểmNgười đi làmNhật BảnThuếTiết kiệm

[PHẢI BIẾT] Cách nhìn bảng lương – Cơ bản về chế độ Thuế & Bảo hiểm (Nhật Bản)

1.Bảo vệ
この記事は約16分で読めます。

 

Pon
Pon

Furio ơi, lúc xin việc rõ ràng nói là lương 20man, sao công ty chuyển khoản về có mười mấy man vậy?

 

Furio
Furio

À đó là do công ty đã trừ thuế + bảo hiểm từ tiền lương ý mà.

Pon
Pon

Thuế? Bảo hiểm? Là gì vậy?

 

 

Có bạn nào cũng đang thắc mắc như Pon vậy không nhỉ?
Hôm nay Furio sẽ nói về cách xem bảng lương, và các loại thuế, bảo hiểm này nhé.

 

1. Goal & Target

Mục tiêu của chúng ta hôm nay:

GOAL

Đọc xong bài viết này, bạn sẽ hiểu được:

  • Chế độ thuế
  • Bảo hiểm
  • Sơ qua về cách tiết kiệm thuế và bảo hiểm

Những ai nên đọc bài viết này:

Target
  • Sinh viên mới ra trường (nên biết)
  • Người làm công ăn lương
  • Người đang thắc mắc về các loại thuế
  • Người đang thắc mắc về chế độ bảo hiểm
  • Người đang tìm cách tiết kiệm thuế
  • Người thích đọc và tìm hiểu

※Bài viết này chủ yếu dành cho người đang làm việc tại Nhật Bản.

 

2. Các mục trong bảng lương và cách tính

Bảng dưới đây ghi các mục chi-trừ chủ yếu trong bảng lương.

Nếu bạn không cần biết về cách tính, hãy nhảy tới mục 3 luôn nhé!

Mình đã mất khá nhiều thời gian để tổng kết lại cho các bạn trẻ mới ra trường (nhờ vậy mới biết thật ra bản thân cũng chưa hiểu hết), nhưng theo mình thấy thì biết phép tính cũng không có tác dụng gì, biết cách nó hoạt động để tiết kiệm thuế một cách hợp pháp là ổn rồi.

Còn bạn nào mới ra trường, đọc kĩ cho hiểu nhé!!

NhómTên danh mục
Tên tiếng việt (tạm dịch)
Cách tính
支給額
Chi Cấp
基本給
Lương cơ bản
Theo hợp đồng lao động
時間外手当
Trợ cấp làm thêm
Tính theo số giờ làm thêm
通勤手当
Trợ cấp phí đi lại
Tùy quy định công ty
(thường là 非課税所得ひかぜいしょとく (thu nhập không tính thuế))
控除額
Khấu trừ
社会保険料
Bảo hiểm xã hội
厚生年金保険料
Bảo hiểm hưu trí
Tính theo mức thu nhập trung bình
健康保険料
Bảo hiểm y tế
Tính theo mức thu nhập trung bình
介護保険料
Bảo hiểm chăm dưỡng
Tính theo mức thu nhập trung bình,
Áp dụng từ khi người lao động đạt 40 tuổi.
雇用保険料
Bảo hiểm việc làm
0.3% lương
税金
Thuế
所得税
Thuế thu nhập
Tính sơ lược dựa vào thu nhập tính thuế của tháng.
Phần thu thừa/thiếu sẽ được bù lại ở 年末調整 (Điều chỉnh cuối năm)
住民税
Thuế cư trú
Dựa trên thu nhập tính thuế của 1 năm trước đó

2.1. 支給 (Chi Cấp)

Khoản chi cấp này tính theo hợp đồng lao động, quy định lao động của từng công ty.

Thông thường sẽ có lương cơ bản, trợ cấp làm thêm và trợ cấp phí đi lại.

 

 

2.2. 控除 (Khấu trừ)

Có 2 loại khấu trừ chủ yếu mà công ty có nghĩa vụ phải trừ từ lương của bạn, là thuế và bảo hiểm xã hội.

2.2.1. 税金 (Thuế)

Thuế được khấu trừ từ lương bao gồm: 所得税ふりがな (Thuế thu nhập)住民税 (Thuế cư trú)

Thuế thu nhập và thuế cư trú đều được tính dựa trên 課税所得 (Thu nhập tính thuế), mức thu nhập này tính theo công thức sau:

課税所得  = 収入 – 経費 – 給与所得控除 – 各種所得控除

Thu nhập tính thuế  = Thu nhập – Kinh phí – Khấu trừ lương – Các loại khấu trừ khác

 

給与所得控除きゅうよしょとくこうじょ (Khấu trừ lương) là mức khấu trừ người lao động nào cũng được trừ.

所得控除しょとくこうじょ (Khấu trừ thu nhập) là mức khấu trừ được áp dụng tùy vào điều kiện của người lao động, ví dụ như có đang phụ dưỡng gia đình, hay đang vay nợ mua nhà hay không. Có tới 14 loại khấu trừ thu nhập lận, ở cuối bài mình sẽ ghi 6 loại khấu trừ mọi người dễ hợp điều kiện.

 

2.2.1.1. 所得税しょとくぜい (Thuế thu nhập)

Thuế thu nhập ở Nhật tính theo 累進課税るいしんかぜい (Thuế lũy tiến), có nghĩa là thu nhập càng cao thì mức thuế cũng càng cao. (Xem bảng dưới)

課税される所得金額
Thu Nhập tính Thuế
Thuế suấtMức khấu trừ
Dưới 195万円5%0円
195万円~330万円10%97,500円
330万円~695万円20%427,500円
695万円~900万円23%636,000円
900万円~1,800万円33%1,536,000円
1,800万円~4,000万円40%2,796,000円
Trên 4,000万45%4,796,000円

Nguồn: 国税庁 平成27年分以降所得税の税率

Thuế thu nhập được tính đại khái dựa trên thu nhập của tháng và được trích ra trực tiếp từ lương tháng trước khi trả cho người lao động. Phương pháp này người ta gọi là 源泉徴収げんせんちょうしゅ(Từ này không có trong từ điển tiếng việt của mình luôn, chúng ta cứ tạm hiểu là “Trưng thu đầu nguồn” nhé).

Đương nhiên, vì chỉ tính đại khái thôi nên có thể mức thu khác với thu nhập thực tế, nên công ty sẽ giúp bạn điều chỉnh lại vào 年末調整ねんまつちょうせい (Điều chỉnh cuối năm).

 

2.2.1.2. 住民税 (Thuế cư trú)

Giống như thuế thu nhập, thuế cư trú được tính theo mức thu nhập tính thuế.

Có điều khác là thuế cư trú của năm trước được thu từ tháng 6 năm sau trở đi.

Đối với sinh viên mới đi làm, do thu nhập năm trước thường không cao nên thuế cư trú năm đầu của bạn sẽ rất rẻ, nhưng hãy an tâm là sang năm nó sẽ tăng đều đều nhé.

 

 

 

2.2.2. 社会保険 (Bảo hiểm xã hội)

社会保険 (Bảo hiểm xã hội) được khấu trừ từ lương bao gồm:医療保険 (Bảo hiểm y tế)介護保険 (Bảo hiểm chăm dưỡng)年金保険 (Bảo hiểm hưu trí)雇用保険 (Bảo hiểm việc làm)

Mức phí bảo hiểm xã hội tính theo 標準報酬額ひょうじゅんほうしゅうがく (mức lương trung bình), là trung bình số tiền bạn nhận được từ công ty trong 3 tháng 4,5,6.

Các khoản được tính trong mức lương trung bình:

・基本給 (Lương cơ bản)
・残業手当 (Lương làm thêm)
・通勤手当 (Trợ cấp đi lại)
・住宅手当 (Trợ cấp nhà ở)

 

 

2.2.2.1. 医療保険・介護保険・年金保険

Ví dụ 1 người lao động làm việc tại Tokyo có thu nhập trung bình 30 man, và dưới 40 tuổi, sẽ tính phí bảo hiểm xã hội của anh ấy như sau:

Nguồn: 協会けんぽ 都道府県毎の保険料額表

 

Tỉ lệ phần trăm phí bảo hiểm khác nhau tùy địa phương, bạn nên theo dõi nơi bạn đang làm việc nhé.

 

2.2.2.2. 雇用保険

Phí bảo hiểm việc làm bằng 0.3% lương, được trừ theo lương hàng tháng.

 

 

 

3. Tăng khấu trừ để tiết kiệm thuế, giảm thu nhập để tiết kiệm phí bảo hiểm!

 

Đọc tới đây chắc bạn cũng đã hiểu được cách thuế và bảo hiểm được tính toán như thế nào rồi, vấn đề là làm sao để giảm được mức thuế và bảo hiểm này, để số lương về tay chúng ta nhiều hơn. Hãy tham khảo hình dưới này để thấy được toàn cục.

 

 

Nói dài dòng về cách tính nãy giờ rồi nhưng thật ra bạn không cần nhớ phép tính như thế nào, vì công ty bạn đã tính cho hết rồi.

Bạn chỉ cần nhớ cơ cấu tính thuế và bảo hiểm theo hình trên đây là đủ, mình viết ra nó như sau:

  • Thuế thu nhập (thuế cư trú) được tính theo mức thu nhập sau khi trừ tất cả các khoản khấu trừ.
  • Bảo hiểm xã hội tính theo tất cả số tiền công ty trả bạn trong 3 tháng đầu năm (mức lương trung bình của 3 tháng 4,5,6)

 

Vậy nên, muốn tiết kiệm thuế, hãy sử dụng các hạng mục khấu trừ (所得控除) tối đa hết mức có thể:

  • 扶養控除 (Khấu trừ phụ dưỡng): cho ai đang phụ dưỡng người thân có thu nhập dưới 103man/năm
  • 配偶者(特別)控除 (Khấu trừ (đặc biệt) cho vợ/chồng): cho ai có vợ/chồng thu nhập dưới 103man/năm (Khấu trừ đặc biệt là 150man/năm)
  • 寄付金控除 (Khấu trừ quyên góp): nếu bạn đã quyên góp cho địa phương khác
  • 医療費控除 (Khấu trừ chi phí y tế): cho ai phải trả chi phí y tế quá 10man/tháng
  • 青色申告特別控除 (Khấu trừ đặc biệt cho khai báo Aoiro): cho ai có 不動産所得 (thu nhập bất động sản)、事業所得 (thu nhập kinh doanh)、山林所得 (thu nhập từ rừng)
  • 住宅ローン控除 (Khấu trừ vay nợ mua nhà): cho ai đang vay nợ mua nhà

Hoặc tự kinh doanh để có thể khai báo tiền ăn, điện thoại như một Kinh Phí (経費).

 

Còn nếu muốn giảm phí bảo hiểm xã hội, bạn chỉ có thể cố gắng giảm thu nhập 3 tháng 4,5,6 mà thôi.

  • Bớt làm thêm 3 tháng (không overtime càng tốt)
  • Căn sao cho tiền vé tháng không bị chuyển khoản vào 3 tháng kia
  • Không nhận trợ cấp nhà ở nữa 🙂
  • Nếu công ty có 確定拠出年金 (Hay còn gọi là DC, hay 401k, “Chế độ rút góp đóng lương hưu”) và bạn đang tham gia, hãy trích MAX có thể (lý thuyết là như thế chứ mình không tham gia nên cũng không biết có làm được không) 

Nếu không làm được gì trong số 4 điều trên, bạn hãy … TỪ BỎ đi thôi.
Bảo hiểm xã hội của Nhật chất lượng hàng đầu thế giới, hãy cố gắng vì chế độ y tế đó đi ạ.

Hoặc là kiếm thêm thu nhập từ nguồn phụ, đối với nguồn thu nhập phụ, chúng ta không có nghĩa vụ phải đóng bảo hiểm xã hội.

 

 

 

4. Lời kết

Thật sự mà nói, nhiều người Nhật dù đã đi làm mấy chục năm vẫn không hiểu rõ cơ chế khấu trừ thuế và bảo hiểm.

Còn bạn, bạn đã đọc tới đây thì mình chắc chắn là bạn đã hơn mấy ông đó rồi.

Nếu mai đi làm mà còn ai than thở, “tháng này bị trừ thuế nhiều quá”, hãy đính chính lại cho họ, “không phải thuế đâu, phần lớn là bảo hiểm xã hội đó”.

Đảm bảo là bạn sẽ bị nhìn bằng con mắt khác người!

 

 

Tóm lại, bạn chỉ cần nhớ mấy điểm sau là vừa đủ để sống sót lại ở Nhật rồi:

 

【Phải biết! 】Cơ bản về thuế và bảo hiểm
  • Bảo hiểm: tính theo thu nhập trung bình(標準報酬月額・標準報酬賞与)
  • Thuế: tính theo thu nhập tính thuế(課税所得)
  • Thuế thu nhập trả trước, thuế cư trú trả sau
  • Muốn tiết kiệm thuế, hãy sử dụng hết các hạng mục khấu trừ (所得控除) có thể, hoặc tự kinh doanh!
  • Muốn giảm phí bảo hiểm, hãy điều chỉnh sao cho thu nhập tháng 4,5,6 thấp lại, hoặc làm thêm bên ngoài công ty!

Chúc bạn một ngày freedom vui vẻ.

Comments

タイトルとURLをコピーしました
//////////////////////////// //ヒートマップ ////////////////////////////